Từ vựng
N1Danh từ

工作機械

こうさくきかい

Nghĩa

  • 1.dụng cụ máy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
machine tool
Tiếng Việt
dụng cụ máy
日本語
工作機械
한국어
가공 기계
中文
工作机械
Bahasa Indonesia
mesin perkakas
ภาษาไทย
เครื่องมือกล
Español
máquina herramienta
Français
machine-outil
Deutsch
Werkzeugmaschine
Português
máquina-ferramenta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.