Từ vựng
N1Danh từ

工夫

くふう

Nghĩa

  • 1.suy nghĩ
  • 2.thủ thuật
  • 3.phát minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
devising (a way), contriving, inventing
Tiếng Việt
suy nghĩ, thủ thuật, phát minh
日本語
工夫, 考案, 発明
한국어
궁리, 고안, 발명
中文
设计, 发明, 创造
Bahasa Indonesia
perancangan, penemuan
ภาษาไทย
การคิดค้น, การประดิษฐ์
Español
elaboración, invención
Français
élaboration, invention
Deutsch
Entwicklung, Erfindung
Português
criação, invenção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 自然の恩恵を搾り取る工夫が必要だった。

    Cần có sự sáng tạo để khai thác những ân huệ của thiên nhiên.

  • 研究の価値を高めるためには、どのような工夫が必要でしょうか?

    Những đổi mới nào cần thiết để nâng cao giá trị của nghiên cứu?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.