Từ vựng
N1Danh từ

製作

せいさく

Nghĩa

  • 1.sản xuất
  • 2.sản xuất
  • 3.sản xuất (phim, kịch, chương trình TV, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manufacture, production, production (of a film, play, TV show, etc.)
Tiếng Việt
sản xuất, sản xuất, sản xuất (phim, kịch, chương trình TV, v.v.)
日本語
製作, 制作, 映画や舞台、テレビ番組の制作
한국어
제작, 제작, 영화, 연극, TV 쇼의 제작
中文
制造, 制作, 制作(电影、戏剧、电视节目等)
Bahasa Indonesia
produksi
ภาษาไทย
การผลิต
Español
fabricación, producción
Français
fabrication, production
Deutsch
Herstellung, Produktion
Português
produção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本刀の製作には大変な技術が要求される。

    Việc chế tạo kiếm Nhật đòi hỏi kỹ thuật cao.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.