máy móc
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
- かせ
Về kanji này
Kanji 「械」 có nghĩa chính là "máy móc" hoặc "công cụ". Nó thường được sử dụng trong danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 機械 (きかい) nghĩa là "máy", 機械化 (きかいか) nghĩa là "cơ giới hóa", và 工作機械 (こうさくきかい) nghĩa là "máy công cụ". Kanji này phổ biến trong các ngành kỹ thuật và sản xuất, vì vậy bạn sẽ thấy nó thường xuyên trong từ vựng liên quan đến công nghiệp. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, 「械」 thường chỉ đến các thiết bị cơ khí hoặc công cụ mà con người sử dụng để làm việc.
Câu ví dụ
あの機械は非常に複雑だ。
Chiếc máy đó rất phức tạp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- contraption, fetter, machine, instrument
- Tiếng Việt
- máy móc
- 日本語
- 器械
- 한국어
- 기계
- 中文
- 器械
- id
- alat, perangkat, mesin
- th
- เครื่องจักร, เครื่องมือ, อุปกรณ์
- es
- aparato, trampa, máquina, instrumento
- fr
- contraption, entrave, machine, instrument
- de
- Gerät, Fessel, Maschine, Instrument
- pt
- equipamento, grilhão, máquina, instrumento
Từ ghép phổ biến
- 機械machine, mechanism, instrument
- 機械化mechanization, mechanisation
- 工作機械machine tool
- 産業機械industrial machinery
- 器械体操apparatus gymnastics, artistic gymnastics
- 機械語machine language, machine code
- 諸器械various appliances
- 機械工machinist, mechanic
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.