N4Động từ nhóm 2
作る
つくる
Nghĩa
- 1.làm
- 2.sản xuất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to make, to produce
- Tiếng Việt
- làm, sản xuất
- 日本語
- 作る
- 한국어
- 만들다
- 中文
- 制造
- Bahasa Indonesia
- membuat, memproduksi
- ภาษาไทย
- ทำ
- Español
- hacer, producir
- Français
- faire, produire
- Deutsch
- machen, produzieren
- Português
- fazer, produzir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
喪服を作ることで知識が継承される。
Kiến thức được truyền lại qua việc làm quần áo tang lễ.
幅を使って新しいデザインを作るのが得意だ。
Tôi giỏi tạo ra các thiết kế mới bằng cách sử dụng chiều rộng.
そこで樹の橋を作る人もいる。
Cũng có người xây cầu bằng cây ở đó.
SNSを通じて新しい友達を作ることもできますね。
Bạn cũng có thể kết bạn mới qua mạng xã hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.