Từ vựng
N4Danh từ

工業

こうぎょう

Nghĩa

  • 1.công nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manufacturing, industry
Tiếng Việt
công nghiệp
日本語
工業
한국어
제조, 산업
中文
制造业, 工业
Bahasa Indonesia
manufaktur, industri
ภาษาไทย
การผลิต, อุตสาหกรรม
Español
manufactura, industria
Français
fabrication, industrie
Deutsch
Herstellung, Industrie
Português
fabricação, indústria

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この地は工業の要であった

  • それでも工業製品に対する欲望がある。

    Tuy nhiên, vẫn có sự khao khát đối với sản phẩm công nghiệp.

  • 日本の工業は様々な製品を生産する。

    Ngành công nghiệp của Nhật Bản sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.