N1Danh từ
完全雇用
かんぜんこよう
Nghĩa
- 1.đầy đủ việc làm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- full employment
- Tiếng Việt
- đầy đủ việc làm
- 日本語
- 完全雇用
- 한국어
- 완전 고용
- 中文
- 充分就业
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan penuh
- ภาษาไทย
- การจ้างงานเต็ม
- Español
- pleno empleo
- Français
- emploi plein
- Deutsch
- Vollbeschäftigung
- Português
- emprego pleno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.