toàn bộ, toàn vẹn, tất cả, hoàn chỉnh
Cũng có: hoàn thành
On'yomi (音読み)
- ゼン
Kun'yomi (訓読み)
- まった.く
- すべ.て
Về kanji này
Kanji 「全」 có nghĩa chính là "toàn bộ" hoặc "hoàn tất". Thường được dùng như một danh từ để chỉ cái gì đó đầy đủ, hoàn hảo. Ví dụ, từ "an toàn" (安全) thể hiện sự bảo đảm an ninh, "hoàn toàn" (完全) chỉ điều gì đó không thiếu sót. Ngoài ra, "khỏe mạnh" (健全) miêu tả sức khỏe tốt, "toàn bộ khu vực" (全域) chỉ diện tích lớn của một vùng và "tất cả thành viên" (全員) dùng để chỉ tất cả người trong một nhóm. Lưu ý rằng kanji này thường đi kèm với các từ khác để thể hiện nghĩa rộng hơn về sự đầy đủ hoặc tổng thể.
Câu ví dụ
全ての事を見渡す。
Xem xét tất cả mọi thứ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- whole, entire, all, complete, fulfill
- Tiếng Việt
- toàn bộ, toàn vẹn, tất cả, hoàn chỉnh, hoàn thành
- 日本語
- 全, 完全, すべて
- 한국어
- 전체, 전부, 완전하다
- 中文
- 整体, 全部, 完全
- id
- keseluruhan
- th
- ทั้งหมด
- es
- totalidad
- fr
- totalité
- de
- Ganzheit
- pt
- totalidade
Từ ghép phổ biến
- 安全safety, security
- 完全perfect, complete
- 健全healthy, sound, wholesome
- 全域the whole area, the entire region, all parts (of)
- 全員all members, all hands, everyone
- 全額total, full amount, sum
- 全勝complete victory, winning a tournament with no losses
- 全身whole (body), full-length (e.g. portrait), systemic
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.