thuê, nhân viên
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- やと.う
Về kanji này
Kanji 「雇」 có nghĩa là 'thuê' hoặc 'tuyển dụng'. Nó thường được sử dụng như một động từ khi nói về việc tuyển dụng nhân viên. Một số từ ghép thường gặp là: 解雇 (かいこ) nghĩa là 'sa thải', 雇用 (こよう) nghĩa là 'việc làm', và 雇う (やとう) nghĩa là 'thuê mướn'. Thêm vào đó, 雇い主 (やといぬし) có nghĩa là 'nhà tuyển dụng' và 日雇い (ひやとい) có nghĩa là 'việc làm theo ngày'. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và quan hệ lao động.
Câu ví dụ
彼は新しい従業員を雇った。
Anh ấy đã thuê một nhân viên mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- employ, hire
- Tiếng Việt
- thuê, nhân viên
- 日本語
- 雇う, 雇用
- 한국어
- 고용하다, 채용하다
- 中文
- 雇用, 雇佣
- id
- mempekerjakan
- th
- จ้าง
- es
- emplear
- fr
- embaucher
- de
- beschäftigen
- pt
- contratar
Từ ghép phổ biến
- 解雇dismissal (of an employee), discharge, firing
- 雇用employment, hire
- 雇うto employ, to hire, to take on
- 雇い主employer
- 日雇いdaily employment, hiring by the day, day laborer
- 完全雇用full employment
- 雇いemployee, employment
- 雇員assistant, employee
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.