N1Danh từ
太陽電池
たいようでんち
Nghĩa
- 1.pin mặt trời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- solar cell
- Tiếng Việt
- pin mặt trời
- 日本語
- 太陽電池, 太陽電池, 太陽電池
- 한국어
- 태양전지
- 中文
- 太阳能电池
- Bahasa Indonesia
- sel surya
- ภาษาไทย
- เซลล์แสงอาทิตย์
- Español
- célula solar
- Français
- cellule solaire
- Deutsch
- Solarzelle
- Português
- célula solar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.