ao, bể, hồ, reservoir
On'yomi (音読み)
- チ
Kun'yomi (訓読み)
- いけ
Về kanji này
Kanji 「池」 có nghĩa chính là "ao", "hồ" hay "bể nước". Nó thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ "貯水池" (ちょすいち) có nghĩa là "bể chứa nước". Ngoài ra, kanji này cũng xuất hiện trong các từ liên quan đến năng lượng như "電池" (でんち) tức là "pin" và "乾電池" (かんでんち) là "pin khô". Mặc dù chủ yếu liên quan đến nước, 「池」 cũng có các nghĩa mở rộng khi được dùng trong các tổ hợp như "太陽電池" (たいようでんち) nghĩa là "pin năng lượng mặt trời". Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh, vì nó có thể thay đổi ý nghĩa trong các thành phần khác nhau.
Câu ví dụ
庭に小さな池がある。
Có một cái ao nhỏ trong vườn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pond, cistern, pool, reservoir
- Tiếng Việt
- ao, bể, hồ, reservoir
- 日本語
- 池, 貯水槽, プール, 貯水池
- 한국어
- 연못, 저수지, 풀, 저수조
- 中文
- 池塘, 水池, 游泳池, 水库
- id
- kolam
- th
- บ่อ
- es
- estanque
- fr
- étang
- de
- Teich
- pt
- tanque
Từ ghép phổ biến
- 電池battery, cell
- 乾電池dry cell battery
- 太陽電池solar cell
- 電池切れrunning out of battery, battery depletion, going flat
- 貯水池reservoir
- 蓄電池storage battery
- 印池seal stamp pad
- 古池old pool, old pond
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.