N2Danh từ
糸電話
いとでんわ
Nghĩa
- 1.điện thoại dây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- string phone
- Tiếng Việt
- điện thoại dây
- 日本語
- 糸電話
- 한국어
- 끈 전화
- 中文
- 线电话
- Bahasa Indonesia
- telepon benang
- ภาษาไทย
- โทรศัพท์สาย
- Español
- teléfono de hilo
- Français
- téléphone à ficelle
- Deutsch
- Schnurtelefon
- Português
- telefone de corda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.