Từ vựng
N3Danh từ

電波塔

でんぱとう

Nghĩa

  • 1.tháp phát sóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
radio tower
Tiếng Việt
tháp phát sóng
日本語
でんぱとう
한국어
전파탑
中文
电波塔
Bahasa Indonesia
menara radio
ภาษาไทย
เสาวิทยุ
Español
torre de radio
Français
tour radio
Deutsch
Radioturm
Português
torre de rádio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.