Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 阜lớp 3tần suất #1071Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

ánh nắng

On'yomi (音読み)

  • ヨウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Dưới ánh sáng mặt trời, những ngọn đồi (阜) trở nên rực rỡ, mang lại sức sống và năng lượng tích cực cho cuộc sống.

Về kanji này

Kanji 「陽」 mang nghĩa chính là ánh nắng mặt trời, thể hiện tính chất tích cực và nam tính. Đây là một kanji thường được sử dụng trong vai trò danh từ. Một số thành phần tiêu biểu liên quan đến 「陽」 bao gồm: 太陽 (たいよう) có nghĩa là mặt trời, giúp mô tả nguồn sáng lớn nhất; 陽気 (ようき) thể hiện tính cách vui tươi, lạc quan; và 陽光 (ようこう) dùng để chỉ ánh sáng mặt trời. Lưu ý rằng 「陽」 cũng có thể được kết hợp với các kanji khác để tạo ra nhiều từ khác nhau trong ngữ cảnh khoa học, như 陽子 (ようし) nghĩa là proton, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý.

Câu ví dụ

  • 陽が昇るのを見る。

    Tôi nhìn áng mặt trời mọc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime
Tiếng Việt
ánh nắng
日本語
陽光
한국어
햇빛
中文
阳光
id
sinar matahari
th
แสงอาทิตย์
es
luz solar
fr
lumière du soleil
de
Sonnenschein
pt
luz do sol

Từ ghép phổ biến

  • 太陽たいようSun
  • 陽気ようきcheerful, jovial, merry
  • 陽光ようこうsunshine, sunlight
  • 陽子ようしproton
  • 陽性ようせいpositive (result), positive (attitude), cheerful
  • 山陽さんようsouth side of a mountain, Sanyo district
  • 太陽系たいようけいsolar system
  • 太陽電池たいようでんちsolar cell

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.