ánh nắng
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひ
Về kanji này
Kanji 「陽」 mang nghĩa chính là ánh nắng mặt trời, thể hiện tính chất tích cực và nam tính. Đây là một kanji thường được sử dụng trong vai trò danh từ. Một số thành phần tiêu biểu liên quan đến 「陽」 bao gồm: 太陽 (たいよう) có nghĩa là mặt trời, giúp mô tả nguồn sáng lớn nhất; 陽気 (ようき) thể hiện tính cách vui tươi, lạc quan; và 陽光 (ようこう) dùng để chỉ ánh sáng mặt trời. Lưu ý rằng 「陽」 cũng có thể được kết hợp với các kanji khác để tạo ra nhiều từ khác nhau trong ngữ cảnh khoa học, như 陽子 (ようし) nghĩa là proton, đặc biệt trong lĩnh vực vật lý.
Câu ví dụ
陽が昇るのを見る。
Tôi nhìn áng mặt trời mọc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sunshine, yang principle, positive, male, heaven, daytime
- Tiếng Việt
- ánh nắng
- 日本語
- 陽光
- 한국어
- 햇빛
- 中文
- 阳光
- id
- sinar matahari
- th
- แสงอาทิตย์
- es
- luz solar
- fr
- lumière du soleil
- de
- Sonnenschein
- pt
- luz do sol
Từ ghép phổ biến
- 太陽Sun
- 陽気cheerful, jovial, merry
- 陽光sunshine, sunlight
- 陽子proton
- 陽性positive (result), positive (attitude), cheerful
- 山陽south side of a mountain, Sanyo district
- 太陽系solar system
- 太陽電池solar cell
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.