Từ vựng
N3Danh từ

停電

ていでん

Nghĩa

  • 1.mất điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
power outage
Tiếng Việt
mất điện
日本語
停電
한국어
정전
中文
停电
Bahasa Indonesia
pemadaman listrik
ภาษาไทย
ไฟฟ้าดับ
Español
corte de energía
Français
panne d'électricité
Deutsch
Stromausfall
Português
queda de energia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.