N3Danh từ
携帯電話
けいたいでんわ
Nghĩa
- 1.điện thoại di động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mobile phone
- Tiếng Việt
- điện thoại di động
- 日本語
- 携帯電話
- 한국어
- 휴대폰
- 中文
- 手机
- Bahasa Indonesia
- telepon seluler
- ภาษาไทย
- โทรศัพท์มือถือ
- Español
- teléfono móvil
- Français
- téléphone portable
- Deutsch
- Mobiltelefon
- Português
- telefone celular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.