Từ vựng
N2Danh từ

漏電

ろうでん

Nghĩa

  • 1.rò điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electrical leakage
Tiếng Việt
rò điện
日本語
漏電
한국어
전기 누수
中文
电漏
Bahasa Indonesia
kebocoran listrik
ภาษาไทย
การรั่วไหลทางไฟฟ้า
Español
fuga eléctrica
Français
fuite électrique
Deutsch
elektrisches Leck
Português
vazamento elétrico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.