Từ vựng
N1Danh từ

墜落事故

ついらくじこ

Nghĩa

  • 1.tai nạn bay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
plane crash
Tiếng Việt
tai nạn bay
日本語
墜落事故
한국어
추락사고
中文
空难
Bahasa Indonesia
kecelakaan pesawat
ภาษาไทย
อุบัติเหตุเครื่องบินตก
Español
accidente aéreo
Français
accident d'avion
Deutsch
Flugzeugabsturz
Português
acidente de avião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.