ngẫu nhiên, đặc biệt, cố ý, lý do
Cũng có: nguyên nhân, hoàn cảnh, người đã khuất, do đó, theo đó
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆえ
- ふる.い
- もと
Về kanji này
Kanji 「故」 chủ yếu có nghĩa là "lý do" hoặc "nguyên nhân". Nó thường được dùng như một danh từ trong các từ ghép và đôi khi là động từ. Một số từ điển hình là "故障 (こしょう)" có nghĩa là "sự cố" hoặc "hỏng hóc"; "故人 (こじん)" nghĩa là "người đã khuất"; và "事故 (じこ)" có nghĩa là "tai nạn". Từ "故郷 (ふるさと)" cũng rất phổ biến, mang nghĩa "quê hương". Khi sử dụng, bạn cần lưu ý rằng 「故」 thường mang ý nghĩa nghiêm trọng liên quan đến sự ra đi hay sự cố, vì vậy cần cân nhắc ngữ cảnh khi dùng.
Câu ví dụ
故郷に戻りたい。
Tôi muốn trở về quê hương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- happenstance, especially, intentionally, reason, cause, circumstances, the late, therefore, consequently
- Tiếng Việt
- ngẫu nhiên, đặc biệt, cố ý, lý do, nguyên nhân, hoàn cảnh, người đã khuất, do đó, theo đó
- 日本語
- こ, と, ていこ, りゆう, あなたがこいた, あんたがこわした
- 한국어
- 우연히, 특히, 고의로, 이유, 원인, 상황, 고故사람, 따라서
- 中文
- 故障, 尤其, 故意, 理由, 原因, 情况, 已故, 因此, 结果
- id
- ketidakpastian, sebab
- th
- ความบังเอิญ, เหตุผล
- es
- casualidad, razón
- fr
- circonstances, raisons
- de
- Zufall, Ursache
- pt
- acontecimento, razão
Từ ghép phổ biến
- 故障fault, trouble, breakdown
- 故人the deceased, the departed, old friend
- 事故accident, incident, trouble
- 故郷hometown, birthplace, native place
- 交通事故traffic accident
- 故にtherefore, consequently
- 故意intent, intention, bad faith
- 故国one's native land
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.