rơi, ngã
On'yomi (音読み)
- ツイ
Kun'yomi (訓読み)
- お.ちる
- お.つ
Về kanji này
Kanji 「墜」 chủ yếu có nghĩa là rơi xuống, sập đổ hoặc gặp tai nạn. Kanji này thường được sử dụng như một động từ (お.ちる: rơi) và cũng xuất hiện trong nhiều danh từ. Một số từ ghép điển hình là 墜落 (ついらく) có nghĩa là rơi xuống, và 失墜 (しっつい) mang nghĩa mất đi, sụp đổ về danh tiếng. Trong khi đó, 撃墜 (げきつい) chỉ việc bắn hạ một máy bay. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến những sự việc nghiêm trọng hoặc tai nạn, vì vậy ngữ cảnh là rất quan trọng.
Câu ví dụ
飛行機は墜落の危険がある。
Máy bay đang có nguy cơ rơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crash, fall (down)
- Tiếng Việt
- rơi, ngã
- 日本語
- 墜落する, 落ちる
- 한국어
- 추락하다, 떨어지다
- 中文
- 坠落, 掉下
- id
- jatuh, kecelakaan
- th
- การตก, ชน
- es
- caída, choque
- fr
- collision, chute
- de
- Absturz, Fall
- pt
- queda, acidente
Từ ghép phổ biến
- 墜落fall, crash (of an aircraft)
- 撃墜shooting down (an aircraft)
- 失墜abasement, fall, forfeiture
- 墜死falling to one's death
- 墜落死death by falling
- 墜落事故plane crash
- 人気失墜decline in public favor, fall in popularity
- 巨星墜つa great man dies, a great star falls
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.