N1Danh từ
士気旺盛
しきおうせい
Nghĩa
- 1.tinh thần cao
- 2.tinh thần chiến đấu mạnh mẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- morale being very high, heightened fighting spirit
- Tiếng Việt
- tinh thần cao, tinh thần chiến đấu mạnh mẽ
- 日本語
- 士気旺盛, 士気が高い
- 한국어
- 사기 높다, 전투 정신이 높다
- 中文
- 士气高涨, 士气旺盛
- Bahasa Indonesia
- moral tinggi, semangat tempur tinggi
- ภาษาไทย
- ขวัญกำลังใจสูง, จิตใจเข้มแข็ง
- Español
- moral alta, espíritu combativo elevado
- Français
- moral élevé, esprit combatif accru
- Deutsch
- hohe Moral, erhöhten Kampfgeist
- Português
- moral alta, espírito de luta elevado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.