hưng thịnh, phát đạt, phồn vinh
On'yomi (音読み)
- セイ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- も.る
- も.り
- さか.る
- さか.ん
Về kanji này
Kanjis 盛 có nghĩa chủ yếu là thịnh vượng, phát đạt hoặc phong phú. Nó thường được dùng như danh từ và động từ. Những từ ghép tiêu biểu của kanji này gồm 盛り上がる (もりあがる), có nghĩa là ‘tăng lên’ hoặc ‘sôi động’, thường dùng để miêu tả không khí vui vẻ trong sự kiện; 盛況 (せいきょう), nghĩa là ‘thịnh vượng’, dùng để nói về sự thành công của một sự kiện hay tình hình kinh doanh; và 盛り付け (もりつけ), nghĩa là ‘trình bày món ăn’, chỉ cách bày biện thức ăn cho hấp dẫn. Lưu ý rằng kanji này thường gắn liền với các hoạt động tích cực, thể hiện sự phát triển và năng lượng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
祭りは盛り上がった。
Lễ hội đã rất sôi động.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prosper, thriving, abundant
- Tiếng Việt
- hưng thịnh, phát đạt, phồn vinh
- 日本語
- 繁盛, 繁栄, 栄える
- 한국어
- 번영하다, 번창하다
- 中文
- 繁荣, 兴旺
- id
- berkembang, makmur
- th
- เจริญรุ่งเรือง, เฟื่องฟู
- es
- prosperar, próspero
- fr
- prospérer, florissant
- de
- gedeihen, blühen, reichlich
- pt
- prosperar, próspero
Từ ghép phổ biến
- 盛り上がるto rise, to swell, to become lively
- 盛況prosperity, successful, thriving
- 盛り付けplating (food), arrangement (of dishes)
- 盛んなactive, flourishing, prosperous
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.