quý ông, học giả, samurai
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- さむらい
Về kanji này
Kanji 「士」 mang nghĩa chính là quý ông hay học giả, thường được dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp cao hoặc có học thức. Đặc biệt, kanji này còn có nghĩa là samurai, những người chiến binh diễn nghĩa trong văn hóa Nhật Bản. Một số từ điển hình sử dụng kanji này bao gồm 紳士 (しんし), có nghĩa là 'quý ông'; 同士 (どうし), nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'người đồng chí'; và 博士 (はかせ), tức là 'chuyên gia' hay 'bác sĩ'. Lưu ý rằng kanji này thường mang tính cách cổ điển, thể hiện sự tôn trọng và phẩm giá trong giao tiếp.
Câu ví dụ
武士の精神は尊い。
Tinh thần của một samurai thật cao quý.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gentleman, scholar, samurai, samurai radical (no. 33)
- Tiếng Việt
- quý ông, học giả, samurai
- 日本語
- 士, 学者, 侍
- 한국어
- 신사, 학자, 사무라이
- 中文
- 士, 学者, 武士
- id
- bangsawan
- th
- ขุนนาง
- es
- caballero
- fr
- gentilhomme
- de
- Gelehrter
- pt
- gentil-homem
Từ ghép phổ biến
- 紳士gentleman
- 同士fellow, mutual, companion
- 博士expert, learned person, doctor
- 兵士soldier
- 力士sumo wrestler, rikishi, strong man
- 富士山Mount Fuji, Mt. Fuji, Fujiyama
- 弁護士lawyer, attorney
- 学士university graduate, bachelor, bachelor's degree
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.