Từ vựng
N1Danh từ

土俵入り

どひょういり

Nghĩa

  • 1.nghi lễ vào sàn đấu của đấu sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
entrance procession of wrestlers into the ring
Tiếng Việt
nghi lễ vào sàn đấu của đấu sĩ
日本語
力士の土俵入りの行列
한국어
레스너의 링 입장 행렬
中文
摔跤手入场的仪式
Bahasa Indonesia
arak pegulat ke dalam ring
ภาษาไทย
ขบวนเข้ารอบ
Español
procesión de entrada
Français
procession d'entrée des lutteurs
Deutsch
Einzug der Ringer
Português
procissão de entrada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.