túi, bale, bao, đếm túi
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
- たわら
Về kanji này
Kanji 「俵」có nghĩa chính là cái bao, cái bọc hay kho chứa, thường được dùng để đếm số lượng của các vật liệu đóng gói như rơm hay than. Kanji này chủ yếu dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 土俵(どひょう) có nghĩa là võ đài đấu vật, 土俵際(どひょうぎわ) chỉ là rìa của võ đài và 一俵(いっぴょう) mang nghĩa là một bao (rơm hay nguyên liệu). Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, nó thường chỉ những loại bao lớn hơn hoặc những thứ có trọng lượng nặng, không phải là đồ đựng nhỏ như túi xách.
Câu ví dụ
彼は米の俵を運んだ。
Anh ấy đã mang một bao gạo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bag, bale, sack, counter for bags
- Tiếng Việt
- túi, bale, bao, đếm túi
- 日本語
- 俵, バール, 袋, 袋のカウンター
- 한국어
- 자루, 더미, 부대, 가방의 수
- 中文
- 袋子, 包, 麻袋, 袋子计数器
- id
- kantong
- th
- ถุง
- es
- bolsa
- fr
- sac
- de
- Tasche
- pt
- saco
Từ ghép phổ biến
- 土俵(wrestling) ring, forum (e.g. for discussion), sandbag
- 土俵際edge of the ring, verge, brink
- 土俵入りentrance procession of wrestlers into the ring
- 一俵one (straw) bagful
- 炭俵sack for charcoal
- 俵数number of straw bags
- 俵物goods in straw bags
- 米俵bag of rice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.