N1Danh từ
千載一遇
せんざいいちぐう
Nghĩa
- 1.cơ hội một lần trong đời
- 2.cơ hội vàng
- 3.cơ hội hiếm có
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- once-in-a-lifetime (opportunity), golden (opportunity), one-in-a-million (chance)
- Tiếng Việt
- cơ hội một lần trong đời, cơ hội vàng, cơ hội hiếm có
- 日本語
- 千載一遇の機会, 黄金の機会, 百万分之一のチャンス
- 한국어
- 일생일대의 기회, 황금 같은 기회, 천의 일의 기회
- 中文
- 千载一遇(机会), 黄金(机会), 百万分之一的(机会)
- Bahasa Indonesia
- kesempatan langka
- ภาษาไทย
- โอกาสครั้งเดียว
- Español
- oportunidad única
- Français
- opportunité rare
- Deutsch
- einmalige Gelegenheit
- Português
- oportunidade única
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.