N5Danh từ
三千
さんぜん
Nghĩa
- 1.ba nghìn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three thousand
- Tiếng Việt
- ba nghìn
- 日本語
- 三千
- 한국어
- 삼천
- 中文
- 三千
- Bahasa Indonesia
- tiga ribu
- ภาษาไทย
- สามพัน
- Español
- tres mil
- Français
- trois mille
- Deutsch
- dreitausend
- Português
- três mil
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今年は三千人が参加します。
Năm nay, ba nghìn người sẽ tham gia.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.