gặp gỡ
On'yomi (音読み)
- グウ
Kun'yomi (訓読み)
- あ.う
Về kanji này
Kanji 「遇」 có nghĩa chính là gặp gỡ hoặc tiếp xúc. Nó thường được sử dụng như một động từ với âm kun là あ.う. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này là 待遇 (たいぐう) có nghĩa là cách đối xử, 優遇 (ゆうぐう) nghĩa là đối xử ưu ái, và 境遇 (きょうぐう) có nghĩa là hoàn cảnh của một người. Kanji này mang ý nghĩa về việc gặp gỡ hay xử lý một ai đó, vì vậy nó thường được thấy trong các ngữ cảnh nói về cách thức mà một người được đối đãi trong xã hội hoặc tại nơi làm việc.
Câu ví dụ
運命の出会いに感謝した。
Tôi cảm ơn vì cuộc gặp gỡ định mệnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- meet, encounter, interview, treat, entertain, receive, deal with
- Tiếng Việt
- gặp gỡ
- 日本語
- 遇う
- 한국어
- 만나다
- 中文
- 遇见
- id
- pertemuan
- th
- พบเจอ
- es
- encuentro
- fr
- rencontre
- de
- Begegnung
- pt
- encontro
Từ ghép phổ biến
- 待遇treatment, reception, service
- 優遇favorable treatment, favourable treatment, hospitality
- 境遇one's circumstances, environment, situation (in life)
- 処遇treatment (of a person), dealing with
- 最優遇most favourable treatment, most favorable treatment, very warm reception
- 遭遇encounter, running into, meeting with (e.g. an accident)
- 不遇misfortune, ill fate, bad luck
- 千載一遇once-in-a-lifetime (opportunity), golden (opportunity), one-in-a-million (chance)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.