Từ vựng
N5Danh từ

四千

よんせん

Nghĩa

  • 1.bốn nghìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
four thousand
Tiếng Việt
bốn nghìn
日本語
四千
한국어
사천
中文
四千
Bahasa Indonesia
empat ribu
ภาษาไทย
สี่พัน
Español
cuatro mil
Français
quatre mille
Deutsch
vierte tausend
Português
quatro mil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.