N1Danh từ
前人未到
ぜんじんみとう
Nghĩa
- 1.chưa bước chân
- 2.chưa từng có
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- untrodden (region, field of study, etc.), unprecedented (discovery, achievement, etc.)
- Tiếng Việt
- chưa bước chân, chưa từng có
- 日本語
- 未踏の地域, 前例のない発見
- 한국어
- 밟히지 않은, 전례 없는
- 中文
- 未踏, 前所未有
- Bahasa Indonesia
- belum pernah dijelajahi
- ภาษาไทย
- ยังไม่ถูกเหยียบย่ำ
- Español
- inexplorado, sin precedentes
- Français
- inexploré, sans précédent
- Deutsch
- unbetreten, nie gesehen
- Português
- inexplorado, sem precedentes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.