Từ vựng
N1Danh từ

元気旺盛

げんきおうせい

Nghĩa

  • 1.tràn đầy sức sống
  • 2.năng động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brimming with vitality, full of vigor, full of life
Tiếng Việt
tràn đầy sức sống, năng động
日本語
元気旺盛, 活力にあふれる
한국어
생기가 넘치는, 활력이 있는, 활발한
中文
充满活力, 生气勃勃, 精力充沛
Bahasa Indonesia
bersemangat, penuh kehidupan
ภาษาไทย
เต็มไปด้วยชีวิตชีวา
Español
rebosante de vitalidad
Français
fourmille de vitalité
Deutsch
lebendig, vital
Português
transbordando de vitalidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.