nguồn gốc, căn nguyên, cựu, nguyên
Cũng có: đầu tiên
On'yomi (音読み)
- ゲン
- ガン
Kun'yomi (訓読み)
- もと
Về kanji này
Kanji 「元」 có nghĩa chính là nguồn gốc hoặc nguồn. Kanji này thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ và tính từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 元気 (げんき) có nghĩa là sức khỏe, là trạng thái khỏe mạnh, 元日 (がんじつ) nghĩa là ngày Tết Nguyên Đán, hay 元々 (もともと) có nghĩa là nguyên bản hay từ đầu. Khi sử dụng, bạn cần chú ý ngữ cảnh vì 「元」 có thể mang ý nghĩa khác nhau như chỉ thời gian (ví dụ: 元年 nghĩa là năm thứ nhất) hoặc trạng thái (như trong 元気).
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は元気ですか?
Anh ấy khỏe không?
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- origin, source, fund, first, former
- Tiếng Việt
- nguồn gốc, căn nguyên, cựu, nguyên, đầu tiên
- 日本語
- 元, 起源, 以前
- 한국어
- 원천
- 中文
- 源
- id
- asal
- th
- ต้นกำเนิด
- es
- origen
- fr
- origine
- de
- Ursprung
- pt
- origem
Từ ghép phổ biến
- 元気health, vigor, energy
- 元日New Year's Day
- 冬元winter origin, beginning of winter
- 元々originally, by nature
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.