N1Danh từ
信販会社
しんぱんがいしゃ
Nghĩa
- 1.công ty tín dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- credit company
- Tiếng Việt
- công ty tín dụng
- 日本語
- 信販会社
- 한국어
- 신용카드 회사
- 中文
- 信贷公司
- Bahasa Indonesia
- perusahaan kredit
- ภาษาไทย
- บริษัทเครดิต
- Español
- compañía de crédito
- Français
- société de crédit
- Deutsch
- Kreditgesellschaft
- Português
- empresa de crédito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.