tiếp thị, bán, thương mại
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「販」 chủ yếu có nghĩa là tiếp thị, bán hàng hoặc trao đổi. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 販売 (はんばい) có nghĩa là bán hàng, 再販 (さいはん) nghĩa là bán lại, và 市販 (しはん) nghĩa là đưa sản phẩm ra thị trường. Kanji này liên quan đến hoạt động buôn bán và thương mại, thường thấy trong các văn bản thương mại. Lưu ý rằng khi sử dụng trong từ ghép, âm đọc sẽ thay đổi theo thành phần khác và không có âm kun riêng cho kanji này.
Câu ví dụ
新商品を販促するための会議がある。
Có một cuộc họp để quảng bá sản phẩm mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- marketing, sell, trade
- Tiếng Việt
- tiếp thị, bán, thương mại
- 日本語
- はん, うる, はんばい
- 한국어
- 마케팅, 판매, 거래
- 中文
- 营销, 销售, 贸易
- id
- pemasaran
- th
- การตลาด
- es
- comercialización
- fr
- commercialisation
- de
- Vermarktung
- pt
- comercialização
Từ ghép phổ biến
- 販売sale, sales, selling
- 再販resale
- 市販putting on the market, putting on sale, making commercially available
- 自販automatic selling, car sales
- 通販online shopping, e-commerce, mail order
- 量販店volume retailer, mass marketer, emporium
- 信販会社credit company
- 通信販売online shopping service (with delivery by mail), mail order, mail-order sales
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.