N1Danh từ
交通事故
こうつうじこ
Nghĩa
- 1.tai nạn giao thông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- traffic accident
- Tiếng Việt
- tai nạn giao thông
- 日本語
- 交通事故
- 한국어
- 교통사고
- 中文
- 交通事故
- Bahasa Indonesia
- kecelakaan lalu lintas
- ภาษาไทย
- อุบัติเหตุจราจร
- Español
- accidente de tráfico
- Français
- accident de la route
- Deutsch
- Verkehrsunfall
- Português
- acidente de trânsito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は学校の前で小さな交通事故を見ました。
Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông nhỏ ở trước trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.