Từ vựng
N1Danh từ

住民謄本

じゅうみんとうほん

Nghĩa

  • 1.bản sao chứng thực giấy chứng nhận cư trú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
certified copy of certificate of residence
Tiếng Việt
bản sao chứng thực giấy chứng nhận cư trú
日本語
住民票の公証済みコピー
한국어
거주증명서 공증 사본
中文
居住证明的认证副本
Bahasa Indonesia
salinan resmi akta tempat tinggal
ภาษาไทย
สำเนาที่รับรองของทะเบียนบ้าน
Español
copia certificada del certificado de residencia
Français
copie certifiée du certificat de résidence
Deutsch
beglaubigte Kopie des Wohnsitznachweises
Português
cópia autenticada do certificado de residência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.