sống, cư trú, hộ
On'yomi (音読み)
- ジュウ
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.む
- じゅう
- しゅう
Về kanji này
Kanji 「住」 có nghĩa chính là sống, cư trú. Kanji này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 住む (すむ), nghĩa là sống hoặc cư trú. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 住所 (じゅうしょ), có nghĩa là địa chỉ; 住人 (じゅうにん), nghĩa là cư dân hay người sống trong một khu vực; và 住まい (すまい), nghĩa là nơi ở hoặc chỗ ở. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhớ rằng nó không chỉ ám chỉ hành động sống mà còn liên quan đến nơi chốn nơi con người cư trú.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私はここに住んでいます。
Tôi sống ở đây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- live, dwell, reside
- Tiếng Việt
- sống, cư trú, hộ
- 日本語
- 住む, 住まい
- 한국어
- 거주하다
- 中文
- 居住
- id
- tinggal
- th
- อาศัยอยู่
- es
- vivir
- fr
- habiter
- de
- wohnen
- pt
- viver
Từ ghép phổ biến
- 住所address
- 住人inhabitant, resident
- 住まいresidence, home
- 住まうto live, to reside
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.