Từ vựng
N4Danh từ

住人

じゅうにん

Nghĩa

  • 1.cư dân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inhabitant, resident
Tiếng Việt
cư dân
日本語
住人
한국어
주민
中文
居民
Bahasa Indonesia
penduduk
ภาษาไทย
ผู้อยู่อาศัย
Español
habitante
Français
habitant
Deutsch
Einwohner
Português
habitante

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 離れ島に異なる住人がいました

    Có những cư dân khác trên hòn đảo tách biệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.