bản sao, mấy Tờ
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「謄」 chủ yếu mang nghĩa là bản sao hoặc sao chép. Nó thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc kun. Một số từ ghép phổ biến là 謄本 (とうほん), nghĩa là bản sao có xác nhận; 戸籍謄本 (こせきとうほん), nghĩa là bản sao chính thức của sổ hộ khẩu; và 謄写 (とうしゃ), có nghĩa là sao chép. Từ 謄写機 (とうしゃき) có nghĩa là máy sao chép. Lưu ý rằng 「謄」 chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hành chính và pháp lý, vì vậy bạn sẽ gặp nó trong các tài liệu liên quan đến bản sao và chính thức hóa giấy tờ.
Câu ví dụ
彼は志望校に謄本を提出した。
Anh ấy đã nộp bản sao cho trường mình mong muốn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mimeograph, copy
- Tiếng Việt
- bản sao, mấy Tờ
- 日本語
- 謄写, コピー
- 한국어
- 모사, 명령
- 中文
- 抄写, 复印
- id
- mimeograf
- th
- เครื่องถ่ายเอกสาร
- es
- mimeógrafo
- fr
- mimeographe
- de
- Duplikat
- pt
- mimeógrafo
Từ ghép phổ biến
- 謄本certified copy, transcript, official copy of the family register
- 戸籍謄本official copy of the family register
- 謄写copy, transcription, mimeograph
- 謄写機mimeograph (machine)
- 謄写版mimeograph
- 証明謄本attested copy
- 住民謄本certified copy of certificate of residence
- 登記簿謄本copy of a registration certificate, certified copy of register
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.