người dân, quốc gia, thần dân
On'yomi (音読み)
- ミン
Kun'yomi (訓読み)
- たみ
Về kanji này
Kanji 「民」 chủ yếu có nghĩa là "người", "quốc gia" hoặc "tiêu đề". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số cụm từ thông dụng với kanji này bao gồm 移民 (いみん) nghĩa là "di cư", 県民 (けんみん) chỉ về "người dân của một tỉnh", và 公民 (こうみん) có nghĩa là "công dân". Đặc biệt, 国民 (こくみん) được dùng để nói về "người dân của một quốc gia". Lưu ý rằng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội và chính trị, giúp bạn hiểu thêm về mối quan hệ giữa con người và đất nước.
Câu ví dụ
民の声を大切にする。
Trân trọng tiếng nói của nhân dân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- people, nation, subjects
- Tiếng Việt
- người dân, quốc gia, thần dân
- 日本語
- 民, 国民, 臣民
- 한국어
- 민, 국민, 백성
- 中文
- 人民, 国家, 臣民
- id
- rakyat
- th
- ประชาชน
- es
- pueblo
- fr
- peuple
- de
- Volk
- pt
- povo
Từ ghép phổ biến
- 移民immigration, emigration, immigrant
- 県民resident of a prefecture, citizen of a prefecture
- 公民citizen, civics (school subject)
- 国民people (of a country), nation, citizen
- 市民citizen (of a country), citizenry, citizen (of a city)
- 住民inhabitant, resident, citizen
- 庶民common people, ordinary people, masses
- 人民the people, citizens, the populace
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.