Từ vựng
N1Danh từ

伴侶動物

はんりょどうぶつ

Nghĩa

  • 1.thú cưng
  • 2.động vật bạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
companion animal, pet
Tiếng Việt
thú cưng, động vật bạn
日本語
ペット
한국어
반려동물
中文
伴侣动物, 宠物
Bahasa Indonesia
Hewan peliharaan
ภาษาไทย
สัตว์เลี้ยง
Español
Animal de compañía
Français
Animal de compagnie
Deutsch
Haustier
Português
Animal de estimação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.