N1Danh từ
二人三脚
ににんさんきゃく
Nghĩa
- 1.đua ba chân
- 2.hợp tác cùng một mục đích
- 3.hoạt động song song
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three-legged race, cooperation with singleness of purpose (e.g. between companies), operating in tandem
- Tiếng Việt
- đua ba chân, hợp tác cùng một mục đích, hoạt động song song
- 日本語
- 三人三脚競走, 同じ目的での協力, タンデムでの運営
- 한국어
- 삼인삼각 경기, 목적을 위한 협력, 병행 운영
- 中文
- 三人三脚比赛, 同心协力, 并行运行
- Bahasa Indonesia
- perlombaan tiga kaki, kerjasama dengan satu tujuan
- ภาษาไทย
- การแข่งขันสามขา, ความร่วมมือที่มีจุดมุ่งหมายเดี่ยว
- Español
- carrera de tres piernas, cooperación con un objetivo
- Français
- course à trois jambes, coopération avec un seul but
- Deutsch
- Drei-Bein-Rennen, Zusammenarbeit mit einem Ziel
- Português
- corrida de três pernas, cooperação com um único propósito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.