N1Danh từ
好奇心旺盛
こうきしんおうせい
Nghĩa
- 1.tràn đầy sự tò mò
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brimming with curiosity
- Tiếng Việt
- tràn đầy sự tò mò
- 日本語
- 好奇心旺盛, 好奇心に満ちた
- 한국어
- 호기심이 많은, 호기심이 가득한
- 中文
- 充满好奇心
- Bahasa Indonesia
- penuh rasa ingin tahu
- ภาษาไทย
- เต็มไปด้วยความอยากรู้
- Español
- lleno de curiosidad
- Français
- avide de curiosité
- Deutsch
- neugierig
- Português
- cheio de curiosidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.