Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 大tần suất #2400Kanji Jōyō (thường dụng)

kỳ lạ, hiếm có

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • あや.しい
  • くし.き

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một miệng lớn (口) thét lên khi nhìn thấy một điều kỳ lạ (奇) hiếm thấy trong thế giới rộng lớn (大).

Về kanji này

Kanji "奇" mang nghĩa chính là "kỳ lạ" hoặc "hiếm có". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc tính từ để miêu tả những điều khác thường. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "奇跡" (きせき) nghĩa là "phép màu", "奇妙" (きみょう) là "kỳ lạ" và "奇数" (きすう) nghĩa là "số lẻ". Một lưu ý nhỏ là kanji "奇" thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tính độc đáo của một sự vật, vì vậy nó có thể mang cả sắc thái tích cực lẫn tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • その話はとても奇妙です。

    Câu chuyện đó rất kỳ lạ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
strange, rare, unusual
Tiếng Việt
kỳ lạ, hiếm có
日本語
奇異, 奇妙
한국어
이상한, 드문, 특이한
中文
奇怪, 稀有, 不寻常
id
aneh, langka, tidak biasa
th
แปลก, หายาก, ไม่ปกติ
es
extraño, raro, poco común
fr
étrange, rare, inhabituel
de
seltsam, rare, ungewöhnlich
pt
estranho, raridade, inusitado

Từ ghép phổ biến

  • 奇跡きせきmiracle
  • 奇妙きみょうstrange, mysterious
  • 奇数きすうodd number
  • 奇形きけいdeformity

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.