thích, yêu thích
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.き
- この.む
Về kanji này
Kanji 「好」 có nghĩa chính là thích hoặc yêu. Đây là một từ quan trọng trong tiếng Nhật, thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Ví dụ, từ 好き (すき) nghĩa là thích, trong khi 好み (このみ) có nghĩa là sở thích. Một từ khác là 好意 (こうい), nghĩa là thiện cảm, thể hiện tình cảm tốt đẹp đối với ai đó. Cuối cùng, từ 好調 (こうちょう) dùng để chỉ tình trạng tốt, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc sức khỏe. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể diễn đạt những cảm xúc tích cực một cách dễ dàng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は映画が好だ。
Anh ấy thích phim.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- like, love, fondness
- Tiếng Việt
- thích, yêu thích
- 日本語
- 好き, 好み
- 한국어
- 좋아함
- 中文
- 喜欢
- id
- suka
- th
- ความชอบ
- es
- afecto
- fr
- affection
- de
- Zuneigung
- pt
- gosto
Từ ghép phổ biến
- 好きlike, fond of
- 好みliking, preference
- 好意favor, goodwill
- 好調good condition, favorable
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Kanji for Emotions: Happy, Sad, Angry & More
The kanji behind how Japanese describes feelings — joy, sadness, anger, fear and surprise — plus the adjective and verb forms you'll actually use.
Kanji cho Tình Yêu (愛 và 恋): Ý nghĩa, Cách đọc & Khác biệt
Tiếng Nhật có hai kanji cho tình yêu — 愛 (ai) và 恋 (koi). Tìm hiểu nghĩa, cách đọc và khi nào dùng cái nào.
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.