N3Danh từ
奇妙
きみょう
Nghĩa
- 1.kỳ diệu
- 2.kỳ lạ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strange, mysterious
- Tiếng Việt
- kỳ diệu, kỳ lạ
- 日本語
- 奇妙
- 한국어
- 이상한, 신비로운
- 中文
- 奇怪, 神秘
- Bahasa Indonesia
- aneh, misterius
- ภาษาไทย
- แปลก, ลี้ลับ
- Español
- extraño, misterioso
- Français
- étrange, mystérieux
- Deutsch
- seltsam, mysterisch
- Português
- estranho, misterioso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
岳の頂上には奇妙な寺があり
Có một ngôi chùa kỳ lạ trên đỉnh núi.
奇妙な音が奈良の境で聞こえた。
Nghe thấy những âm thanh kỳ lạ ở biên giới của Nara.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.