Từ vựng
N3Danh từ

奇跡

きせき

Nghĩa

  • 1.phép lạ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
miracle
Tiếng Việt
phép lạ
日本語
奇跡
한국어
기적
中文
奇迹
Bahasa Indonesia
mukjizat
ภาษาไทย
ปาฏิหาริย์
Español
milagro
Français
miracle
Deutsch
Wunder
Português
milagre

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 奇跡的に助け出され、重傷を負ったが命に別状はない。

    Được cứu ra một cách kỳ diệu, anh ấy bị thương nặng nhưng tính mạng không nguy hiểm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.