Từ vựng
N1Danh từ

太平洋戦争

たいへいようせんそう

Nghĩa

  • 1.Chiến tranh Thái Bình Dương (1941-1945)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Pacific War (1941-1945)
Tiếng Việt
Chiến tranh Thái Bình Dương (1941-1945)
日本語
太平洋戦争(1941-1945)
한국어
태평양 전쟁 (1941-1945)
中文
太平洋战争(1941-1945)
Bahasa Indonesia
Perang Pasifik
ภาษาไทย
สงครามแปซิฟิก
Español
Guerra del Pacífico
Français
Guerre du Pacifique
Deutsch
Pazifikkrieg
Português
Guerra do Pacífico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.