Từ vựng
N4Danh từ

冷戦

れいせん

Nghĩa

  • 1.chiến tranh lạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cold war
Tiếng Việt
chiến tranh lạnh
日本語
れいせん
한국어
냉전
中文
冷战
Bahasa Indonesia
perang dingin
ภาษาไทย
สงครามเย็น
Español
guerra fría
Français
guerre froide
Deutsch
kalter Krieg
Português
guerra fria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.