N2Danh từ
競争
きょうそう
Nghĩa
- 1.cạnh tranh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- competition
- Tiếng Việt
- cạnh tranh
- 日本語
- 競争
- 한국어
- 경쟁
- 中文
- 竞争
- Bahasa Indonesia
- kompetisi
- ภาษาไทย
- การแข่งขัน
- Español
- competencia
- Français
- compétition
- Deutsch
- Wettbewerb
- Português
- competição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人々は新しいサービスや商品を開発することは競争を高めることが重要です。
Việc phát triển dịch vụ và sản phẩm mới là điều quan trọng đối với con người để thúc đẩy cạnh tranh.
この合併は国際的な競争力を強化する狙いがある。
Mục tiêu của việc sáp nhập là tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế.
冠を奪う競争が盛んである。
Cuộc cạnh tranh giành vương miện diễn ra gay gắt.
その通りです。多様な視点を持つことが、競争力を高めます。
Chính xác. Có những quan điểm đa dạng làm tăng khả năng cạnh tranh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.